PAEEK
Cyprus: Síp
PAEEK Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
PAEEK ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
PAEEK là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK không ghi được bàn trong 28% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
PAEEK để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận
PAEEK đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PAEEK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với PAEEK tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với PAEEK tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
PAEEK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
PAEEK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
PAEEK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, PAEEK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, PAEEK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
PAEEK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, PAEEK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, PAEEK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, PAEEK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, PAEEK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
PAEEK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, PAEEK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, PAEEK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
PAEEK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
PAEEK Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27:5 | 22 | 41 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:8 | 15 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:12 | 9 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30:15 | 15 | 26 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20:15 | 5 | 26 | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:15 | 10 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:13 | 1 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:27 | -9 | 21 | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:18 | 5 | 20 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:23 | -4 | 18 | |
| 11 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23:26 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15:20 | -5 | 16 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11:19 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11:28 | -17 | 12 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:23 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6:30 | -24 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 2 | 1 | 29:10 | 19 | 76 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 29:11 | 18 | 53 | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 30:18 | 12 | 53 | |
| 4 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:23 | -4 | 46 | |
| 5 | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:23 | -10 | 42 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 22:28 | -6 | 41 | |
| 7 | 14 | 2 | 2 | 10 | 18:37 | -19 | 31 | |
| 8 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13:23 | -10 | 29 |
- Promotion
PAEEK Biệt đội
No data for selected season